nghịch mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác khó chịu, phản cảm khi nhìn vào: "Nghịch mắt" dùng để miêu tả thứ gì đó trông không hài hòa, thiếu thẩm mỹ hoặc trái với quan niệm thông thường, khiến người nhìn cảm thấy bực bội, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng bày biện lộn xộn, màu sắc loè loẹt trông thật nghịch mắt.
- Kiểu tóc đó không hợp với khuôn mặt cô ấy, trông hơi nghịch mắt.
- Vẻ mặt lơ láo trơ trẽn, nghịch mắt quá. (Theo ngữ cảnh tham khảo)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trông nghịch mắt": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác khi quan sát.
- Bức tranh treo lệch tường trông nghịch mắt vô cùng.
- "thấy nghịch mắt": diễn tả cảm nhận chủ quan của người nói.
- Tôi thấy cách phối đồ ấy rất nghịch mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Nghịch nhĩ (tính từ): gây cảm giác khó chịu, phản cảm khi nghe thấy.
- Lời nói thô tục nghe thật nghịch nhĩ.
- Khó coi (tính từ): trông không đẹp, không hay, gần nghĩa với "nghịch mắt" nhưng nhẹ hơn.
- Hành động đó thật khó coi.
Từ đồng nghĩa
- Phản cảm: gây ấn tượng xấu, trái với cảm nhận thẩm mỹ thông thường.
- Chói mắt: làm cho mắt khó chịu vì ánh sáng quá mạnh hoặc màu sắc quá sặc sỡ (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Khó chịu (về mặt thị giác): không dễ chịu khi nhìn vào.
Từ trái nghĩa
- Dễ nhìn: trông dễ chịu, hài hòa.
- Hài hòa: phối hợp một cách cân đối, vừa mắt.
- Đẹp mắt: làm cho thích thú khi nhìn.
Lưu ý sử dụng
- "Nghịch mắt" chủ yếu được dùng trong văn nói và văn viết mang tính đánh giá chủ quan, thường hàm ý chỉ trích hoặc không tán thành.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ tri giác như "trông", "thấy", "nhìn".
- Làm cho nhìn thấy phải bực mình: Vẻ mặt lơ láo trơ trẽn, nghịch mắt quá.